Bộ mã giúp Sinh viên và Thầy Cô tạo học liệu đẹp và nhanh hơn rất nhiều:
- Tạo hình ảnh bài học
- Tạo video giáo dục
- Mô phỏng thí nghiệm
- Tạo trò chơi tương tác
- Tạo sơ đồ, infographic
- Tạo APP giáo dục
- Tạo nhân vật và giọng nói AI
- Biến nội dung SGK thành hình ảnh, video sinh động
- Tạo 3D, cinematic, infographic, cutaway, hologram…
Dùng được với ChatGPT Work, Gemini Pro, Flow và nhiều công cụ AI khác
TÀI LIỆU
20 nhóm kỹ thuật × 25 từ khóa = đúng 500 từ khóa. Bao gồm phong cách, 3D, mô phỏng, camera, ánh sáng, chuyển cảnh, infographic, khóa đồng nhất, quảng cáo giáo dục và hậu kỳ.
QUY TRÌNH 2 BƯỚC
- Bước 1 : tạo ảnh keyframe chuẩn nội dung từ những tài liệu được tải lên
- Bước 2: dùng ảnh đó làm Start Frame và thêm từ khóa chuyển động để tạo video.
VÍ DỤ THỰC HÀNH
Ví dụ cụ thể cho Mầm non, Tiểu học, THCS, THPT. Các ví dụ SGK phổ thông.
CÔNG THỨC
Tải tài liệu lên, dùng các lệnh tạo ảnh và video chuẩn
Master image prompt
Tạo ảnh giáo dục [TỶ LỆ] cho [MÔN - LỚP - TÊN BÀI]. SOURCE LOCK: chỉ dùng nội dung tôi cung cấp. Cảnh phải thể hiện chính xác [KIẾN THỨC TRỌNG TÂM]. Chủ thể: [NHÂN VẬT/VẬT THỂ]. Bối cảnh: [BỐI CẢNH]. Bố cục: [GÓC MÁY]. Phong cách: [3-6 TỪ KHÓA NHÓM 1-10]. Ánh sáng: [NHÓM 13]. Độ chính xác: scientific accuracy lock / formula lock / object count lock khi cần. Không watermark, không logo, không chữ ngoài yêu cầu, không thêm chi tiết sai nguồn.
Master image-to-video prompt
Sử dụng hình ảnh được cung cấp làm Khung hình Bắt đầu (Start Frame) chính xác. Giữ nguyên tất cả các chủ thể, số lượng, màu sắc và bố cục. Chỉ tạo chuyển động cho: [CHUYỂN ĐỘNG CHÍNH]. Camera: [1-2 TỪ KHÓA NHÓM 11-12]. Chuyển động của vật thể: [NHÓM 14]. Chuyển cảnh/hiệu ứng: [NHÓM 15-16]. Thời lượng: [6-12 giây]. Giữ cố định [NHÂN VẬT / VẬT THỂ / KHOA HỌC / CÔNG THỨC / THUẬT NGỮ]. Tuân thủ quy luật vật lý tự nhiên, chuyển động mượt mà, chất lượng điện ảnh 4K. Không thêm văn bản mới, không thêm vật thể mới, không sử dụng hiệu ứng biến đổi hình dạng (morphing), không làm thay đổi đặc điểm nhận dạng, không có sai sót về mặt khoa học.
Mẹo ghép từ khóa
• Video khoa học: Scientific visualization + 1 cơ chế mô phỏng + 1 góc máy + Scientific accuracy lock.
• Video Toán: clean visual hierarchy + đúng số lượng + transformation/partition/graph keyword + static hoặc slow camera.
• Video Ngữ văn/Lịch sử: Historical reenactment hoặc Dramatic storybook scene + period accuracy + character emotion + slow cinematic camera.
• Video tiểu học: Soft 3D characters + large clear objects + playful motion + minimal background clutter.
Kích VÀO ĐÂY để tải tài liệu hướng dẫn chi tiết, các ví dụ cụ thể
hoặc xem ngay trên web có thể tải về
Trần Văn Đông https://web.facebook.com/reel/1773047753739703