SPLICE
1- SPLICE là gì?
SPLICE là một framework gồm 6 phần giúp biến những prompt rối rắm thành ảnh AI đẹp ấn tượng:
S – Style and Medium (Phong cách & chất liệu)
watercolor, sketch, photorealistic…
P – Perspective and Composition (Góc nhìn & bố cục)
close-up, wide angle, cinematic…
L – Lighting and Atmosphere (Ánh sáng & không khí)
golden hour, soft moonlight, dramatic shadows…
I – Identity of the Subject (Danh tính chủ thể)
ai/cái gì đang làm gì?
C – Cultural and Contextual Details (Chi tiết văn hoá & bối cảnh)
trang sức truyền thống, trang phục thời kỳ…
E – Emotion and Energy (Cảm xúc & năng lượng)
peaceful, joyful, tense…
Mỗi chữ cái thêm vào giúp AI hiểu RÕ RÀNG hơn để tạo ra đúng hình bạn muốn.
2- Ví dụ Prompt tệ với Prompt SPLICE
TỆ: “A monk” (Một nhà sư)
SPLICE:
“Tranh màu nước, góc chụp cận, ánh trăng dịu, một nhà sư đang thiền trong bộ y phục truyền thống, sàn gạch mosaic của ngôi chùa, không gian yên tĩnh.”
TỆ: “A cityscape” (Một cảnh thành phố)
SPLICE:
“Digital art phong cách điện ảnh, góc nhìn từ trên cao, ánh đèn neon tím lúc hoàng hôn, đường phố Tokyo cyberpunk với bảng quảng cáo hologram, kiến trúc tương lai, năng lượng sống động — không mờ, không có đám đông.”
TỆ: “Woman with flowers” (Người phụ nữ với hoa)
SPLICE:
“Tranh sơn dầu, góc nghiêng Dutch angle, ánh sáng tự nhiên dịu, một phụ nữ thời Victoria đang cắm hoa hồng vào bình pha lê, găng tay ren và trang sức ngọc trai, vẻ đẹp trầm tư — không trang phục hiện đại.”
TỆ: “Fantasy creature” (Sinh vật giả tưởng)
SPLICE:
“Concept art fantasy, góc chụp từ thấp kiểu anh hùng, ánh sáng viền kịch tính, con rồng cổ đại đứng trên đỉnh núi, giáp vảy và đôi mắt phát sáng, khí thế uy nghi — không thêm chi, không phong cách hoạt hình.”
TỆ: “Coffee shop scene” (Cảnh quán cà phê)
SPLICE:
“Ảnh siêu thực, chụp bằng Sony A7IV 35mm f/1.8, ánh sáng ban mai xuyên qua cửa sổ, barista làm latte art, máy espresso cổ và quầy gỗ, không khí ấm cúng — không người phía sau, không bừa bộn.”
Thấy sự khác biệt chưa?
SPLICE giúp AI không còn bất kỳ chỗ nào để hiểu nhầm.
II - THƯ VIỆN TỪ KHÓA
Phong cách và chất liệu
Art Styles – Phong cách nghệ thuật:
watercolor (màu nước), oil painting (sơn dầu), digital art (nghệ thuật số), pencil sketch (phác thảo chì), ink drawing (vẽ mực), acrylic (acrylic), pastel (phấn màu), charcoal (than chì), mixed media (đa chất liệu), collage (cắt dán)
Photography – Nhiếp ảnh:
photorealistic (siêu thực), stock photo (ảnh stock), portrait photography (ảnh chân dung), documentary style (phong cách tài liệu), fashion photography (ảnh thời trang), product photography (ảnh sản phẩm)
Digital – Kỹ thuật số:
3D render (render 3D), CGI (đồ hoạ máy tính), vector art (nghệ thuật vector), pixel art (nghệ thuật pixel), low poly (low poly), voxel art (voxel), isometric (phối cảnh isometric)
Artistic Movements – Trường phái nghệ thuật:
impressionism (ấn tượng), surrealism (siêu thực), art deco (art deco), art nouveau (art nouveau), cubism (lập thể), minimalism (tối giản), pop art (pop art), baroque (baroque), renaissance (phục hưng)
Modern – Hiện đại:
cyberpunk, vaporwave, synthwave, steampunk, dieselpunk, solarpunk, fantasy concept art, anime style, manga style, comic book art
Góc nhìn và bố cục
Camera Angles – Góc máy ảnh:
close-up (cận cảnh)
extreme close-up (siêu cận)
wide shot (góc rộng)
medium shot (trung cảnh)
full body (toàn thân)
headshot (chân dung cận mặt)
aerial view (góc nhìn từ trên cao)
bird's eye view (góc chim bay)
worm's eye view (góc nhìn từ dưới thấp)
eye level (góc ngang tầm mắt)
Composition – Bố cục:
rule of thirds (luật 1/3)
centered composition (bố cục trung tâm)
symmetrical (đối xứng)
asymmetrical (bất đối xứng)
golden ratio (tỷ lệ vàng)
leading lines (đường dẫn hướng)
frame within frame (khung trong khung)
negative space (khoảng trống)
Camera Shots – Kiểu shot:
Dutch angle (góc nghiêng Dutch)
low angle (góc thấp)
high angle (góc cao)
over-the-shoulder (qua vai)
point of view – POV (góc nhìn chủ thể)
tracking shot (shot di chuyển theo đối tượng)
establishing shot (shot thiết lập khung cảnh)
Framing – Định dạng khung hình:
portrait orientation (khung dọc)
landscape orientation (khung ngang)
square format (định dạng vuông)
panoramic (toàn cảnh)
ultra-wide (siêu rộng)
telephoto compression (nén phối cảnh tele)
shallow depth of field (độ sâu trường ảnh nông – xoá phông)
deep focus (độ sâu trường ảnh sâu – rõ toàn cảnh)
Ánh sáng và không khí
Natural Light – Ánh sáng tự nhiên:
golden hour (giờ vàng)
blue hour (giờ xanh)
sunrise (bình minh)
sunset (hoàng hôn)
midday sun (ánh nắng giữa trưa)
overcast (trời u ám – ánh sáng tản)
soft window light (ánh sáng cửa sổ dịu)
dappled sunlight (ánh nắng loang lổ qua tán cây)
moonlight (ánh trăng)
starlight (ánh sao)
Studio Light – Ánh sáng studio:
softbox lighting (ánh sáng softbox)
rim lighting (ánh sáng viền)
backlighting (ánh sáng hậu)
side lighting (ánh sáng bên hông)
Rembrandt lighting (ánh sáng Rembrandt)
butterfly lighting (ánh sáng butterfly)
split lighting (ánh sáng chia đôi gương mặt)
three-point lighting (ánh sáng 3 điểm)
Mood Lighting – Ánh sáng tạo mood:
dramatic shadows (bóng đổ kịch tính)
chiaroscuro (tương phản sáng – tối mạnh)
high contrast (tương phản cao)
low key (ánh sáng tối – trầm)
high key (ánh sáng sáng – nhẹ)
neon glow (ánh sáng neon)
candlelight (ánh nến)
firelight (ánh lửa)
bioluminescent (ánh sáng sinh học)
Atmospheric – Hiệu ứng không khí:
foggy (sương mù)
misty (mờ sương)
hazy (mờ ảo)
dusty (bụi)
smoky (khói)
rainy (mưa)
stormy (giông bão)
snowy (tuyết)
volumetric rays (tia sáng thể tích)
lens flare (loá sáng ống kính)
god rays (tia sáng xuyên mây)
Technical – Thuật ngữ ánh sáng kỹ thuật:
diffused light (ánh sáng tản)
hard light (ánh sáng cứng)
ambient light (ánh sáng môi trường)
practical lighting (ánh sáng từ vật thể thật trong cảnh)
color temperature – warm/cool (nhiệt độ màu – ấm/lạnh)
bounce light (ánh sáng phản xạ)
Danh tính và chủ thể
Character Descriptors – Mô tả nhân vật:
age (tuổi)
gender (giới tính)
ethnicity (sắc tộc)
body type (dáng người)
facial features (đặc điểm khuôn mặt)
hairstyle (kiểu tóc)
expression (biểu cảm)
pose (tư thế)
gesture (cử chỉ)
occupation (nghề nghiệp)
Actions – Hành động:
standing (đứng)
sitting (ngồi)
walking (đi bộ)
running (chạy)
jumping (nhảy)
dancing (nhảy múa)
working (làm việc)
resting (nghỉ ngơi)
interacting (tương tác)
looking at camera (nhìn vào camera)
looking away (nhìn sang chỗ khác)
Objects – Đồ vật:
specific items (vật thể cụ thể)
brands (thương hiệu)
tools (dụng cụ)
weapons (vũ khí)
accessories (phụ kiện)
vehicles (phương tiện)
furniture (nội thất)
architecture (kiến trúc)
nature elements (yếu tố thiên nhiên)
Animals – Động vật:
species (loài)
breed (giống)
age (tuổi)
size (kích thước)
color patterns (màu & hoa văn)
behavior (hành vi)
habitat (môi trường sống)
Scale – Quy mô:
miniature (siêu nhỏ)
life-size (kích thước thật)
oversized (quá khổ)
macro (cận siêu gần)
gigantic (khổng lồ)
Chi tiết văn hóa và bối cảnh
Time Periods – Thời kỳ:
ancient (cổ đại)
medieval (trung cổ)
renaissance (phục hưng)
Victorian (thời Victoria)
1920s (thập niên 1920)
1950s (thập niên 1950)
1980s (thập niên 1980)
futuristic (tương lai)
post-apocalyptic (hậu tận thế)
contemporary (đương đại)
Cultural Elements – Yếu tố văn hoá:
traditional clothing (trang phục truyền thống)
ceremonial dress (trang phục nghi lễ)
ethnic jewelry (trang sức dân tộc)
cultural symbols (biểu tượng văn hoá)
architectural styles (phong cách kiến trúc)
religious iconography (biểu tượng tôn giáo)
Settings – Bối cảnh:
urban (đô thị)
rural (nông thôn)
industrial (công nghiệp)
natural (tự nhiên)
interior (không gian trong nhà)
exterior (ngoài trời)
fantasy realm (thế giới fantasy)
sci-fi environment (bối cảnh khoa học viễn tưởng)
historical location (địa điểm lịch sử)
Material Details – Chi tiết chất liệu:
fabric textures (kết cấu vải: lụa, len, da…)
metal finishes (bề mặt kim loại: đồng thau, chrome, gỉ sét…)
wood types (các loại gỗ)
stone (đá)
glass (thuỷ tinh)
plastic (nhựa)
Specificity – Chi tiết cụ thể hóa:
brand names (tên thương hiệu)
geographic locations (địa điểm địa lý)
historical figures (nhân vật lịch sử)
pop culture references (yếu tố văn hóa đại chúng)
technical specifications (thông số kỹ thuật)
Cảm xúc và năng lượng
Emotions – Cảm xúc:
peaceful (bình yên)
serene (thanh thản)
joyful (vui tươi)
melancholic (u sầu)
tense (căng thẳng)
anxious (lo âu)
hopeful (hy vọng)
nostalgic (hoài niệm)
mysterious (bí ẩn)
ominous (rợn ngờ)
triumphant (chiến thắng)
romantic (lãng mạn)
Energy Levels – Mức năng lượng:
calm (điềm tĩnh)
tranquil (yên bình)
energetic (nhiều năng lượng)
chaotic (hỗn loạn)
dynamic (động – linh hoạt)
static (tĩnh)
explosive (bùng nổ)
gentle (nhẹ nhàng)
aggressive (mạnh bạo)
playful (nghịch ngợm – vui tươi)
Mood – Sắc thái:
whimsical (kỳ ảo – dí dỏm)
dark (tối – u ám)
light-hearted (nhẹ nhàng – vui vẻ)
serious (nghiêm túc)
dramatic (kịch tính)
comedic (hài hước)
eerie (lạnh lẽo – rợn rợn)
uplifting (truyền cảm hứng – phấn chấn)
gritty (thô ráp – gai góc)
ethereal (phiêu – mơ màng – siêu thực)
Atmosphere – Bầu không khí:
cozy (ấm cúng)
uncomfortable (khó chịu)
inviting (chào đón – dễ gần)
hostile (thù địch – căng thẳng)
magical (ma thuật – kỳ diệu)
mundane (đời thường)
surreal (siêu thực)
realistic (thực tế)
dreamlike (mơ mộng)
nightmarish (như ác mộng)
III- Mẹo của chuyên gia
Giữ độ dài 15–50 từ — ngắn nhưng thật cụ thể
Dùng negative prompt — nói rõ những gì bạn không muốn AI tạo (--no extra limbs, distorted face)
Chọn phong cách “dễ chịu” — watercolor hoặc line art che lỗi AI tốt hơn photorealism
Lặp lại 5–10 lần — ngay cả pro cũng không hoàn hảo từ lần đầu
Thêm thông số máy ảnh nếu muốn ảnh siêu thực — “shot on Sony A7IV, 50mm f/1.2, golden hour lighting”
Cấu trúc Prompt tạo ảnh AI
[Chủ thể] + [Hành động/đặc điểm] + [Trang phục/phụ kiện] + [Bối cảnh] + [Góc máy] + [Ánh sáng] + [Tâm trạng/Không khí] + [Phong cách ảnh] + Bạn có thể thêm: “high quality, 4k, ultra realistic, cinematic lighting...” ở cuối prompt để tăng chất lượng.
Lưu ý: Nên dịch prompt sang tiếng Anh khi nhập vào công cụ AI như KlingKling để có ảnh chất lượng hơn. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể viết bằng tiếng Việt để định hình ý tưởng hoặc demo nội bộ.
1. Chân dung nữ cổ điển
Một cô gái châu Á xinh đẹp, ngồi nhẹ nhàng, mặc áo dài trắng truyền thống cầm hoa sen, khung cảnh đồng lúa lúc hoàng hôn, ánh sáng vàng ấm, tâm trạng yên bình, phong cách ảnh chân dung thực tế
2. Doanh nhân nam chuyên nghiệp
Một người đàn ông tự tin, khoanh tay, mặc vest xanh, đứng trong văn phòng hiện đại, góc chụp chính diện, ánh sáng tự nhiên, phong cách ảnh thương hiệu cá nhân
3. Ảnh sản phẩm mỹ phẩm
Chai serum dưỡng da đặt trên mặt đá cẩm thạch có giọt nước, xung quanh là lá bạch đàn, nền trắng studio, góc chụp từ trên xuống, ánh sáng dịu nhẹ, phong cách ảnh sản phẩm tối giản
4. Nàng tiên cổ tích
Cô tiên nhỏ bay trên cánh đồng hoa, mặc váy phát sáng, có đôi cánh lấp lánh, rừng ma thuật lúc chạng vạng, ánh sáng lung linh, phong cách tranh vẽ fantasy
5. Poster sự kiện hiện đại
Hình nền poster sự kiện với hình khối trừu tượng, màu tím và xanh neon, hiệu ứng phát sáng, bố cục tập trung trung tâm, phong cách thiết kế số hiện đại
6. Ảnh đồ ăn sáng flatlay
Bữa sáng gồm bánh pancake, việt quất và siro, đặt trên bàn gỗ, góc chụp từ trên xuống, ánh sáng cửa sổ tự nhiên, cảm giác ấm áp, phong cách chụp đồ ăn
7. Ảnh thú cưng dễ thương
Chú chó corgi đáng yêu, đeo khăn đỏ, ngồi trong cánh đồng hoa cúc trắng, ánh sáng chiều vàng, góc chụp ngang tầm mắt, phong cách ảnh chân thực
8. Bối cảnh fantasy hoành tráng
Lâu đài pha lê lơ lửng trên bầu trời, xung quanh là mây và chim phát sáng, góc rộng toàn cảnh, ánh hoàng hôn, cảm giác kỳ ảo, phong cách tranh khái niệm
9. Nhân vật hoạt hình anime
Cô gái anime dễ thương, tóc dài màu hồng, cầm kem, đi bộ dưới hàng hoa anh đào, chụp chân dung gần, màu sắc tươi sáng, phong cách hoạt hình Nhật
10. Phong cảnh thiên nhiên thanh bình
Hồ nước yên ả bao quanh bởi rừng thông và núi, phản chiếu như gương, có sương sớm nhẹ, ánh sáng vàng buổi sáng, cảm giác thanh tịnh, phong cách ảnh phong cảnh thực tế
11. Ảnh sản phẩm công nghệ
Chiếc đồng hồ thông minh hiện đại, lơ lửng trên nền đen, viền phát sáng neon, góc nhìn nghiêng, ánh sáng tương lai, phong cách giới thiệu công nghệ
12. Không gian spa thư giãn
Bố cục spa với khăn cuộn, nến thơm, tinh dầu, nền tre, ánh sáng ấm nhẹ, góc chụp từ trên, không khí thư thái, phong cách ảnh chăm sóc sức khỏe
13. Thời trang đường phố
Chàng trai trẻ sành điệu, mặc áo khoác jeans, đi bộ trên phố thành thị, góc nghiêng, chuyển động mờ nhẹ, ánh sáng ban ngày, phong cách thời trang đời thường
14. Ảnh cover ebook kinh doanh
Ảnh flatlay gồm máy tính bảng hiển thị bìa ebook “Xây Dựng Đế Chế”, bên cạnh là sổ tay, bút, tách cà phê, ánh sáng nhẹ từ bên trái, phong cách chuyên nghiệp, bố cục gọn gàng
15. Nhóm startup làm việc
Nhóm người trẻ đang brainstorm tại bảng trắng, có laptop, giấy note xung quanh, trong không gian coworking, góc chụp bên hông, ánh sáng tự nhiên, phong cách startup năng động
16. Phòng khách sang trọng
Phòng khách cao cấp, sofa nhung màu be, bàn trà mạ vàng, rèm cao chạm trần, đèn chùm lộng lẫy, ánh sáng nhẹ, cảm giác ấm cúng, phong cách tạp chí nội thất
17. Ảnh du lịch khám phá
Người du lịch đeo ba lô đứng trên vách núi, nhìn ra toàn cảnh hẻm núi sâu, gió thổi tóc bay, góc chụp drone từ xa, ánh sáng hoàng hôn, phong cách ảnh du lịch phiêu lưu
18. Flatlay học tập
Bàn học với sổ tay mở, bút màu, tách cà phê, laptop, giấy note rải rác, góc chụp từ trên, ánh sáng nhẹ buổi sáng, không khí tập trung, phong cách ảnh học tập cá nhân
19. Minh họa truyện thiếu nhi
Khủng long con đang đọc sách dưới cây phát sáng, bầu trời sao lấp lánh, màu sắc vui tươi, phong cách hoạt hình thiếu nhi, bố cục trung tâm, nhân vật dễ thương
20. Chân dung phụ nữ sáng tạo
Cô gái trẻ ngồi trên sàn cùng laptop, xung quanh là bút màu, bản vẽ, sổ ghi chú, nền trắng studio, góc nhìn từ trên, ánh sáng tự nhiên, cảm giác sáng tạo, phong cách ảnh tài liệu
Tạo ảnh chuyên nghiệp như designer
1 — “Tại sao bạn tạo mãi không ra ảnh đẹp?”
Vì 90% mọi người… chiến đấu với công cụ, thay vì dùng công thức nền.
Dân chuyên dùng 1 công thức cực gọn:
[Hành động] + [Chủ thể] + [Bối cảnh] + [Phong cách] + [Thông số kỹ thuật]
Không cần viết prompt dài 30 dòng.
Chỉ cần đúng “xương sống” — đổi vài từ → ra 100 ảnh khác nhau.
2 — “4 kho prompt bạn phải ghim ngay”
1. muset-ai.github.io/awesome-nano-banana-pro
2. youmind.com/nano-banana-pro-prompts
3. nanobananaprompt.org/prompts
4. skywork.ai/blog/ai-image/nano-banana-pro-prompts/
Mở 1 trang → copy → đổi 2–3 từ → có ảnh đẹp như designer chuyên nghiệp.
3 — “QUICK START cho người hoàn toàn mới”
1. Mở Gemini App hoặc Google AI Studio (miễn phí)
2. Chọn 1 mẫu prompt trong 4 nguồn trên
3. Chỉnh 3 thứ:
• Tâm trạng ảnh (mood)
• Bối cảnh
• Tông màu
4. Nhấn Generate → refine bằng follow-up
5. Lưu prompt + ảnh đẹp vào thư viện riêng
Không cần sáng tạo quá nhiều.
Chỉ cần tối ưu & lặp lại.
4 — “Sai lầm NGƯỜI MỚI mắc 99%”
Viết prompt dài lê thê
Không mô tả rõ hành động
Thiếu phong cách
Không có ánh sáng
Không thêm thông số camera
Trong khi dân chuyên chỉ viết:
“Dynamic shot của một creator trẻ trong studio cyberpunk neon, flat-style vector, đường nét sạch, ánh sáng viền mềm, độ rõ cao.”
Ngắn → rõ → đẹp.
5 — “Template này đủ để bạn tự tạo 1000+ ảnh”
Copy ↓
“Tạo một [mood] [chủ thể] đang [hành động] tại [bối cảnh], phong cách [art-style], ánh sáng [loại], camera [lens/thông số], màu [palette].”
Thay từng ngoặc vuông → kho ảnh vô tận.
6 — “Muốn lên trình nhanh? Dùng hệ cấp độ này”
Cấp 1: Dùng đúng template cơ bản
Cấp 2: Thêm kỹ thuật: góc máy, chất liệu, ánh sáng
Cấp 3: Fusion Prompt (trộn 2–3 phong cách)
Cấp 4: Signature Prompt (giữ 1 cấu trúc – đổi chủ thể liên tục)
Dân chuyên không sáng tạo liên tục.
Họ dùng hệ thống.
7 — “Sự thật không ai nói cho bạn biết”
Prompt không phải “năng khiếu”.
Prompt là kỹ năng cấu trúc ý tưởng.
Càng đơn giản → ảnh càng đẹp.
Càng dài dòng → AI càng rối.
Đó là lý do 931+ prompt kia quan trọng:
Nó giúp bạn thoát khỏi vùng đoán mò và bước sang vùng tạo ảnh có chiến lược.